in the event of

/ɪˈvɛnt/
Giới từ
  1. Trong trường hợp.
    In case of.
    In the event of rain, the ceremony will be held indoors.
    Trong trường hợp trời mưa, buổi lễ sẽ được tổ chức trong nhà.

Chưa có góp ý cho “in the event of”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “in the event of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish